antonio gaudi i cornet
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Antonio Gaudí i Cornet: Một kiến trúc sư người Tây Ban Nha, sinh năm 1852 và mất năm 1926. Ông là một đại diện hàng đầu của phong cách Tân nghệ thuật (Art Nouveau) ở châu Âu, nổi tiếng với những công trình kiến trúc độc đáo, giàu tính hữu cơ và màu sắc tại Barcelona, Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
- (Antonio Gaudí i Cornet đã thiết kế nhà thờ nổi tiếng Sagrada Família ở Barcelona.)
- (Nhiều du khách ghé thăm các tác phẩm của Antonio Gaudí i Cornet, như Công viên Güell và Casa Batlló.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the genius of Antonio Gaudí i Cornet": thiên tài của Antonio Gaudí i Cornet, thường dùng để nhấn mạnh sự sáng tạo và tầm ảnh hưởng của ông trong kiến trúc.
- The genius of Antonio Gaudí i Cornet is evident in every curve and mosaic of his buildings. (Thiên tài của Antonio Gaudí i Cornet thể hiện rõ trong từng đường cong và mảnh ghép trên các tòa nhà của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaudí (Danh từ riêng, viết tắt): Tên thường gọi của Antonio Gaudí i Cornet.
- Gaudí's works are UNESCO World Heritage Sites. (Các tác phẩm của Gaudí là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Kiến trúc sư người Catalan: Mô tả quốc tịch và vùng miền của Gaudí.
- Bậc thầy Tân nghệ thuật: Nhấn mạnh vai trò tiên phong của ông trong phong trào Art Nouveau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "to be a Gaudí of something": (Thành ngữ không chính thức) Được dùng để chỉ ai đó có tài năng sáng tạo phi thường trong lĩnh vực của họ, tương tự như Gaudí trong kiến trúc.
- She is considered a Gaudí of modern sculpture. (Cô ấy được coi là một Gaudí của điêu khắc hiện đại.)